undershrub
US/ˈən.dɜː.ˌʃrəb/
giọng máy của trình duyệt
undershrub nghĩa là cây bụi thấp.
Nghĩa của undershrub
Danh từ
- Cây bụi thấp.
Dạng từ của undershrub
| Số nhiều | undershrubs |
Câu hỏi thường gặp
undershrub nghĩa là gì?
undershrub (danh từ) nghĩa là cây bụi thấp.
undershrub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undershrub: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌʃrəb/.