TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undershrub

US/ˈən.dɜː.ˌʃrəb/ giọng máy của trình duyệt

undershrub nghĩa là cây bụi thấp.

Nghĩa của undershrub

Danh từ

  1. Cây bụi thấp.

Dạng từ của undershrub

Số nhiềuundershrubs

Câu hỏi thường gặp

undershrub nghĩa là gì?

undershrub (danh từ) nghĩa là cây bụi thấp.

undershrub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undershrub: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌʃrəb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.