TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underside

UK/ˈʌndəˌsaɪd/ US/ˈʌndɚˌsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

underside nghĩa là mặt dưới, cạnh dưới.

Nghĩa của underside

Danh từ

  1. Mặt dưới, cạnh dưới, phía dưới.

Dạng từ của underside

Số nhiềuundersides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underside

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

underside nghĩa là gì?

underside (danh từ) nghĩa là mặt dưới, cạnh dưới.

underside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underside: giọng Anh (UK) /ˈʌndəˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈʌndɚˌsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.