TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

understock

giọng máy của trình duyệt

understock nghĩa là cấp thiếu, cấp không đủ.

Nghĩa của understock

Ngoại động từ

  1. Cấp thiếu, cấp không đủ (dụng cụ cho một nông trường, hàng hoá cho một cửa hàng...).

Dạng từ của understock

Ngôi thứ ba số ítunderstocks
Hiện tại phân từ (-ing)understocking
Quá khứ phân từunderstocked
Quá khứunderstocked
Số nhiềuunderstocks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với understock

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

understock nghĩa là gì?

understock (ngoại động từ) nghĩa là cấp thiếu, cấp không đủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.