TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undersupply

US/ˌən.dɜː.sə.ˈplɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

undersupply nghĩa là sự cung cấp thiếu.

Nghĩa của undersupply

Danh từ

  1. Sự cung cấp thiếu, sự cung cấp không đủ; số lượng không đầy đủ.

Dạng từ của undersupply

Ngôi thứ ba số ítundersupplies
Hiện tại phân từ (-ing)undersupplying
Quá khứ phân từundersupplied
Quá khứundersupplied
Số nhiềuundersupplies

Câu hỏi thường gặp

undersupply nghĩa là gì?

undersupply (danh từ) nghĩa là sự cung cấp thiếu.

undersupply phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undersupply: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɜː.sə.ˈplɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.