undertow
giọng máy của trình duyệt
undertow nghĩa là sóng dội từ bờ.
Nghĩa của undertow
Danh từ
- Hàng hải Sóng dội từ bờ.
Dạng từ của undertow
| Ngôi thứ ba số ít | undertows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | undertowing |
| Quá khứ phân từ | undertowed |
| Quá khứ | undertowed |
| Số nhiều | undertows |
Họ từ của undertow
Câu hỏi thường gặp
undertow nghĩa là gì?
undertow (danh từ) nghĩa là sóng dội từ bờ.