undestroyable
giọng máy của trình duyệt
undestroyable nghĩa là không phá được, không hủy hoại được.
Nghĩa của undestroyable
Tính từ
- Không phá được; không hủy hoại được.
Dạng từ của undestroyable
| So sánh hơn | more undestroyable |
| So sánh nhất | most undestroyable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undestroyable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
undestroyable nghĩa là gì?
undestroyable (tính từ) nghĩa là không phá được, không hủy hoại được.