undeviating
UK/ʌnˈdiːvieɪtɪŋ/
US/ʌnˈdiːvieɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
undeviating nghĩa là thẳng, không rẽ, không đi sai đường, không đi lệch hướng.
Nghĩa của undeviating
Tính từ
- Thẳng, không rẽ, không ngoặt (con đường).
- Nghĩa bóng Không đi sai đường, không đi lệch hướng; chắc tay, chặt chẽ.
Dạng từ của undeviating
| So sánh hơn | more undeviating |
| So sánh nhất | most undeviating |
Câu hỏi thường gặp
undeviating nghĩa là gì?
undeviating (tính từ) nghĩa là thẳng, không rẽ, không đi sai đường, không đi lệch hướng.
undeviating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undeviating: giọng Anh (UK) /ʌnˈdiːvieɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈdiːvieɪtɪŋ/.