undisciplinable
giọng máy của trình duyệt
undisciplinable nghĩa là không vâng lời.
Nghĩa của undisciplinable
Tính từ
- Không tuân thủ kỷ luật; không vâng lời.
Dạng từ của undisciplinable
| So sánh hơn | more undisciplinable |
| So sánh nhất | most undisciplinable |
Câu hỏi thường gặp
undisciplinable nghĩa là gì?
undisciplinable (tính từ) nghĩa là không vâng lời.