undiscountable
giọng máy của trình duyệt
undiscountable nghĩa là không thể hạ bớt.
Nghĩa của undiscountable
Tính từ
- Không thể hạ bớt, không thể chiết khấu được.
Dạng từ của undiscountable
| So sánh hơn | more undiscountable |
| So sánh nhất | most undiscountable |
Câu hỏi thường gặp
undiscountable nghĩa là gì?
undiscountable (tính từ) nghĩa là không thể hạ bớt.