undiscoverable
giọng máy của trình duyệt
undiscoverable nghĩa là Không thể phát hiện được, không thể tìm ra được.
Nghĩa của undiscoverable
Tính từ
- Không thể phát hiện được, không thể tìm ra được.
Dạng từ của undiscoverable
| So sánh hơn | more undiscoverable |
| So sánh nhất | most undiscoverable |
Câu hỏi thường gặp
undiscoverable nghĩa là gì?
undiscoverable (tính từ) nghĩa là Không thể phát hiện được, không thể tìm ra được.