undistributed
giọng máy của trình duyệt
undistributed nghĩa là không được phân phối.
Nghĩa của undistributed
Tính từ
- Không được phân phối.
Câu hỏi thường gặp
undistributed nghĩa là gì?
undistributed (tính từ) nghĩa là không được phân phối.