TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undivorced

giọng máy của trình duyệt

undivorced nghĩa là không ly dị, không bị tách rời.

Nghĩa của undivorced

Tính từ

  1. Không ly dị.
  2. Không bị tách rời.

Câu hỏi thường gặp

undivorced nghĩa là gì?

undivorced (tính từ) nghĩa là không ly dị, không bị tách rời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.