undoable
UK/ʌnˈduː.ə.bəl/
US/ʌnˈduː.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
undoable nghĩa là không thể tháo, không thể cởi, không thể xoá, không thể huỷ.
Nghĩa của undoable
Tính từ
- Không thể tháo, không thể cởi, không thể mở.
- Không thể xoá, không thể huỷ.
- Không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng.
Dạng từ của undoable
| So sánh hơn | more undoable |
| So sánh nhất | most undoable |
| Số nhiều | undoables |
Câu hỏi thường gặp
undoable nghĩa là gì?
undoable (tính từ) nghĩa là không thể tháo, không thể cởi, không thể xoá, không thể huỷ.
undoable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undoable: giọng Anh (UK) /ʌnˈduː.ə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈduː.ə.bəl/.