TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undoable

UK/ʌnˈduː.ə.bəl/ US/ʌnˈduː.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

undoable nghĩa là không thể tháo, không thể cởi, không thể xoá, không thể huỷ.

Nghĩa của undoable

Tính từ

  1. Không thể tháo, không thể cởi, không thể mở.
  2. Không thể xoá, không thể huỷ.
  3. Không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng.

Dạng từ của undoable

So sánh hơnmore undoable
So sánh nhấtmost undoable
Số nhiềuundoables

Câu hỏi thường gặp

undoable nghĩa là gì?

undoable (tính từ) nghĩa là không thể tháo, không thể cởi, không thể xoá, không thể huỷ.

undoable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undoable: giọng Anh (UK) /ʌnˈduː.ə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈduː.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.