TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undoer

US/ˌən.ˈdu.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

undoer nghĩa là Xem undo.

Nghĩa của undoer

Danh từ

  1. Xem undo

Câu hỏi thường gặp

undoer nghĩa là gì?

undoer (danh từ) nghĩa là Xem undo.

undoer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undoer: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈdu.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.