undogmatic
US/ˌən.dɔɡ.ˈmæ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
undogmatic nghĩa là không thuộc giáo lý, không giáo điều, không dứt khoát, không nhất quyết.
Nghĩa của undogmatic
Tính từ
- Không thuộc giáo lý; không giáo điều.
- Không dứt khoát, không nhất quyết.
Dạng từ của undogmatic
| So sánh hơn | more undogmatic |
| So sánh nhất | most undogmatic |
Câu hỏi thường gặp
undogmatic nghĩa là gì?
undogmatic (tính từ) nghĩa là không thuộc giáo lý, không giáo điều, không dứt khoát, không nhất quyết.
undogmatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undogmatic: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɔɡ.ˈmæ.tɪk/.