undoing
UK/ʌnˈduːɪŋ/
US/ʌnˈduːɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
undoing nghĩa là sự tháo, sự cởi, sự xoá, sự huỷ.
Nghĩa của undoing
Danh từ
- Sự tháo, sự cởi, sự mở.
- Sự xoá, sự huỷ (cái gì đã làm).
- Sự phá hoại, sự làm đồi truỵ, sự làm hư hỏng; sự làm hại đến thanh danh; cái phá hoại, cái làm đồi truỵ; cái làm hư hỏng.
- drink was his undoingrượu là cái làm cho nó hư hỏng
Dạng từ của undoing
| Số nhiều | undoings |
Câu hỏi thường gặp
undoing nghĩa là gì?
undoing (danh từ) nghĩa là sự tháo, sự cởi, sự xoá, sự huỷ.
undoing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undoing: giọng Anh (UK) /ʌnˈduːɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈduːɪŋ/.