TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undoing

UK/ʌnˈduːɪŋ/ US/ʌnˈduːɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

undoing nghĩa là sự tháo, sự cởi, sự xoá, sự huỷ.

Nghĩa của undoing

Danh từ

  1. Sự tháo, sự cởi, sự mở.
  2. Sự xoá, sự huỷ (cái gì đã làm).
  3. Sự phá hoại, sự làm đồi truỵ, sự làm hư hỏng; sự làm hại đến thanh danh; cái phá hoại, cái làm đồi truỵ; cái làm hư hỏng.
    • drink was his undoingrượu là cái làm cho nó hư hỏng

Dạng từ của undoing

Số nhiềuundoings

Câu hỏi thường gặp

undoing nghĩa là gì?

undoing (danh từ) nghĩa là sự tháo, sự cởi, sự xoá, sự huỷ.

undoing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undoing: giọng Anh (UK) /ʌnˈduːɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈduːɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.