TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undotted

US/ˌən.ˈdɑːt.təd/ giọng máy của trình duyệt

undotted nghĩa là không đánh dấu chấm.

Nghĩa của undotted

Tính từ

  1. Không đánh dấu chấm.

Câu hỏi thường gặp

undotted nghĩa là gì?

undotted (tính từ) nghĩa là không đánh dấu chấm.

undotted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undotted: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈdɑːt.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.