TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undoubtedly

UK/ʌnˈdaʊtɪdli/ US/ʌnˈdaʊtɪdli/ giọng máy của trình duyệt

undoubtedly nghĩa là rõ ràng, chắc chắn.

Nghĩa của undoubtedly

Phó từ

  1. Rõ ràng, chắc chắn, không thể tranh cãi được, không bị hoài nghi, không bị thắc mắc.

Dạng từ của undoubtedly

So sánh hơnmore undoubtedly
So sánh nhấtmost undoubtedly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undoubtedly

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với undoubtedly

  • Undoubtedly, cycling is healthier than driving. Chắc chắn, việc đạp xe có lợi cho sức khỏe hơn là lái xe.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

undoubtedly nghĩa là gì?

undoubtedly (phó từ) nghĩa là rõ ràng, chắc chắn.

undoubtedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undoubtedly: giọng Anh (UK) /ʌnˈdaʊtɪdli/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈdaʊtɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.