TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sure

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃɔː/ US/ʃʊɹ/ giọng máy của trình duyệt

sure nghĩa là chắc, chắc chắn, cẩn thận, tôi thừa nhận.

Nghĩa của sure

Tính từ

  1. Chắc, chắc chắn.
    • you may be sure of his honestyanh có thể chắc chắn rằng nó chân thật
    • I'm sure I didn't mean to hurt your feelingstôi thề là không có ý xúc phạm đến anh
  2. Chắc chắn, có thể tin cậy được; cẩn thận.
    • to send something by a sure handnhờ một người cẩn thận chuyển hộ cái gì
    • to put something in a sure placeđể cái gì vào nơi chắc chắn
    • a sure shottay súng rất chắc, nhà thiện xạ
  3. Thật, xác thật.
    • to be sure she is not prettythật ra mà nói, cô ta không xinh
    • so it is, to be sure!đấy, thật là như thế!

Phó từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) chắc chắn.
    • it sure was coldchắc chắn là rét
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Tôi thừa nhận.
    • tis pleasant, sure, to see one's name in printtôi thừa nhận là thấy tên mình trên báo thì ai cũng thích

Dạng từ của sure

So sánh hơnsurer
So sánh nhấtsurest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sure

Đồng nghĩa

Họ từ của sure

Cụm từ, thành ngữ với sure

  • to make sure — Chắc chắn; Nắm chắc, làm cho chắc chắn.
  • slow and sure — Chậm mà chắc.
  • as sure as a gun — Chắc như đinh đóng cột, chắc như hai với hai là bốn.
  • for sure — Chắc chắn.
  • sure enough — (Thông tục) Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
  • sure like rain — Chắc như đinh đóng cột.

Câu ví dụ với sure

  • Tom isn't sure what he should do. Tom không chắc là anh ta nên làm gì.
  • You'll never forget it, I'm pretty sure. Tôi khá chắc rằng bạn sẽ không bao giờ quên nó.
  • Are you sure we can trust Tom? Bạn có chắc là chúng ta có thể tin tưởng Tom không?
  • I'm sure Tom told you the truth. Tôi chắc chắn Tom đã nói thật với bạn.
  • I wasn't sure I could do it. Tôi đã không chắc là tôi có thể làm được.
  • Are you sure Tom shouldn't do that? Bạn có chắc là Tom không nên làm vậy không?
  • They're not sure that they can win. Họ không chắc là họ có thắng được không.
  • I'm sure that I can't do that. Tôi chắc chắn là tôi không thể làm việc đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sure nghĩa là gì?

sure (tính từ, phó từ) nghĩa là chắc, chắc chắn, cẩn thận, tôi thừa nhận.

sure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sure: giọng Anh (UK) /ʃɔː/, giọng Mỹ (US) /ʃʊɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.