undress
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌnˈdɹɛs/
US/ʌnˈdɹɛs/
giọng máy của trình duyệt
undress nghĩa là quần áo thường, quần áo xuềnh xoàng, cởi quần áo, bỏ băng.
Nghĩa của undress
Danh từ
- Quần áo thường (trái với đồng phục).
- Quần áo xuềnh xoàng.
Động từ
- Cởi quần áo.
- Y học Bỏ băng, tháo băng.
Dạng từ của undress
| Ngôi thứ ba số ít | undresses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | undressing |
| Quá khứ phân từ | undressed |
| Quá khứ | undressed |
| Số nhiều | undresses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undress
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của undress
Câu ví dụ với undress
- I'm undressing. Tôi đang cởi quần áo
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
undress nghĩa là gì?
undress (danh từ, động từ) nghĩa là quần áo thường, quần áo xuềnh xoàng, cởi quần áo, bỏ băng.
undress phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undress: giọng Anh (UK) /ʌnˈdɹɛs/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈdɹɛs/.