TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undulating

US/ˈən.dʒə.ltiɳ/ giọng máy của trình duyệt

undulating nghĩa là gợn sóng, nhấp nhô.

Nghĩa của undulating

Tính từ

  1. Gợn sóng, nhấp nhô.

Dạng từ của undulating

So sánh hơnmore undulating
So sánh nhấtmost undulating
Số nhiềuundulatings

Câu hỏi thường gặp

undulating nghĩa là gì?

undulating (tính từ) nghĩa là gợn sóng, nhấp nhô.

undulating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undulating: giọng Mỹ (US) /ˈən.dʒə.ltiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.