undulatory
US/ˈən.dʒə.lə.ˌtɔr.i/
giọng máy của trình duyệt
undulatory nghĩa là gợn sóng, nhấp nhô, sóng.
Nghĩa của undulatory
Tính từ
- Gợn sóng, nhấp nhô.
- Thuộc Sóng.
- undulatory theory of lightgiả thuyết sóng về ánh sáng
Câu hỏi thường gặp
undulatory nghĩa là gì?
undulatory (tính từ) nghĩa là gợn sóng, nhấp nhô, sóng.
undulatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undulatory: giọng Mỹ (US) /ˈən.dʒə.lə.ˌtɔr.i/.