TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unduly

UK/ʌnˈdjuːli/ US/ʌnˈdjuːli/ giọng máy của trình duyệt

unduly nghĩa là không đúng giờ, không đúng lúc.

Nghĩa của unduly

Phó từ

  1. Quá, quá mức, quá chừng, quá đáng.
    • unduly strictquá chặt chẽ, quá nghiêm khắc
  2. Không đúng giờ, không đúng lúc.

Dạng từ của unduly

So sánh hơnmore unduly
So sánh nhấtmost unduly

Câu hỏi thường gặp

unduly nghĩa là gì?

unduly (phó từ) nghĩa là không đúng giờ, không đúng lúc.

unduly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unduly: giọng Anh (UK) /ʌnˈdjuːli/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈdjuːli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.