TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undy

UK/ˈʌndi/ US/ˈʌndi/ giọng máy của trình duyệt

undy nghĩa là lượn sóng.

Nghĩa của undy

Tính từ

  1. Lượn sóng (gia huy).

Câu hỏi thường gặp

undy nghĩa là gì?

undy (tính từ) nghĩa là lượn sóng.

undy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undy: giọng Anh (UK) /ˈʌndi/, giọng Mỹ (US) /ˈʌndi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.