undurable Nghe giọng máy của trình duyệt undurable nghĩa là không bền, không lâu bền. Nghĩa của undurable Tính từ Không bền, không lâu bền. Dạng từ của undurable So sánh hơnmore undurableSo sánh nhấtmost undurable Câu hỏi thường gặp undurable nghĩa là gì?undurable (tính từ) nghĩa là không bền, không lâu bền.