unequally
UK/ʌnˈiːkwəli/
US/ʌnˈiːkwəli/
giọng máy của trình duyệt
unequally nghĩa là Xem unequal.
Nghĩa của unequally
Phó từ
- Xem unequal
Dạng từ của unequally
| So sánh hơn | more unequally |
| So sánh nhất | most unequally |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unequally
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unequally nghĩa là gì?
unequally (phó từ) nghĩa là Xem unequal.
unequally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unequally: giọng Anh (UK) /ʌnˈiːkwəli/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈiːkwəli/.