unevaporated
giọng máy của trình duyệt
unevaporated nghĩa là không bị bay hơi.
Nghĩa của unevaporated
Tính từ
- Không bị bay hơi.
Dạng từ của unevaporated
| So sánh hơn | more unevaporated |
| So sánh nhất | most unevaporated |
Câu hỏi thường gặp
unevaporated nghĩa là gì?
unevaporated (tính từ) nghĩa là không bị bay hơi.