unethical
UK/ʌnˈɛθɪkəl/
US/ʌnˈɛθɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
unethical nghĩa là không đúng nội quy.
Nghĩa của unethical
Tính từ
- Không thuộc luân thường đạo lý.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trái với luân thường đạo lý; không đúng với nguyên tắc xử thế (một cá nhân); không đúng nội quy (một tổ chức).
Dạng từ của unethical
| So sánh hơn | more unethical |
| So sánh nhất | most unethical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unethical
Đồng nghĩa
aberrantcorruptdepravedlostdissoluteeffeteerrantquestionableindecentindecorousimmodestimmoralimproperincontinentiniquitous
Trái nghĩa
Họ từ của unethical
Câu hỏi thường gặp
unethical nghĩa là gì?
unethical (tính từ) nghĩa là không đúng nội quy.
unethical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unethical: giọng Anh (UK) /ʌnˈɛθɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈɛθɪkəl/.