TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unfathered

giọng máy của trình duyệt

unfathered nghĩa là không bố, không cha.

Nghĩa của unfathered

Tính từ

  1. Thơ ca Không bố, không cha.
  2. Không được tác giả nhận (thuyết...).

Câu hỏi thường gặp

unfathered nghĩa là gì?

unfathered (tính từ) nghĩa là không bố, không cha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.