ungratefully
US/ˌən.ˈɡreɪt.fəl.li/
giọng máy của trình duyệt
ungratefully nghĩa là vô ơn, bạc nghĩa, bạc bẽo, không thú vị.
Nghĩa của ungratefully
Phó từ
- Vô ơn, bạc nghĩa, không biết ơn, không biết thừa nhận (một lòng tốt, một sự giúp đỡ).
- Bạc bẽo, không thú vị.
Dạng từ của ungratefully
| So sánh hơn | more ungratefully |
| So sánh nhất | most ungratefully |
Câu hỏi thường gặp
ungratefully nghĩa là gì?
ungratefully (phó từ) nghĩa là vô ơn, bạc nghĩa, bạc bẽo, không thú vị.
ungratefully phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ungratefully: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈɡreɪt.fəl.li/.