TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unguarded

US/ˌən.ˈɡɑːr.dəd/ giọng máy của trình duyệt

unguarded nghĩa là không được giữ gìn, không được bảo vệ, vô ý, không chú ý.

Nghĩa của unguarded

Tính từ

  1. Không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ.
  2. Vô ý, không chú ý.
    • unguarded momentlúc vô ý
  3. Không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất.
  4. Không thận trọng, không giữ gìn.
    • unguarded speechbài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn

Dạng từ của unguarded

So sánh hơnmore unguarded
So sánh nhấtmost unguarded

Họ từ của unguarded

Câu hỏi thường gặp

unguarded nghĩa là gì?

unguarded (tính từ) nghĩa là không được giữ gìn, không được bảo vệ, vô ý, không chú ý.

unguarded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unguarded: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈɡɑːr.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.