TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unguardedly

US/ˌən.ˈɡɑːr.dəd.li/ giọng máy của trình duyệt

unguardedly nghĩa là Xem unguarded.

Nghĩa của unguardedly

Phó từ

  1. Xem unguarded

Dạng từ của unguardedly

So sánh hơnmore unguardedly
So sánh nhấtmost unguardedly

Câu hỏi thường gặp

unguardedly nghĩa là gì?

unguardedly (phó từ) nghĩa là Xem unguarded.

unguardedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unguardedly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈɡɑːr.dəd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.