unhardened
giọng máy của trình duyệt
unhardened nghĩa là không bị cứng lại, không bị đông lại, chưa tôi.
Nghĩa của unhardened
Tính từ
- Không bị cứng lại, không bị đông lại, không bị đặc lại.
- Chưa tôi (kim loại).
Dạng từ của unhardened
| So sánh hơn | more unhardened |
| So sánh nhất | most unhardened |
Câu hỏi thường gặp
unhardened nghĩa là gì?
unhardened (tính từ) nghĩa là không bị cứng lại, không bị đông lại, chưa tôi.