TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unhasp

giọng máy của trình duyệt

unhasp nghĩa là mở khoá móc ra.

Nghĩa của unhasp

Ngoại động từ

  1. Mở khoá móc ra.

Dạng từ của unhasp

Ngôi thứ ba số ítunhasps
Hiện tại phân từ (-ing)unhasping
Quá khứ phân từunhasped
Quá khứunhasped

Câu hỏi thường gặp

unhasp nghĩa là gì?

unhasp (ngoại động từ) nghĩa là mở khoá móc ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.