unhasting
giọng máy của trình duyệt
unhasting nghĩa là không vội vàng, không hấp tấp.
Nghĩa của unhasting
Tính từ
- Không vội vàng, không hấp tấp; cẩn thận; thận trọng.
Dạng từ của unhasting
| So sánh hơn | more unhasting |
| So sánh nhất | most unhasting |
Câu hỏi thường gặp
unhasting nghĩa là gì?
unhasting (tính từ) nghĩa là không vội vàng, không hấp tấp.