TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unicoherent

giọng máy của trình duyệt

unicoherent nghĩa là đính đơn, mạch lạc đơn.

Nghĩa của unicoherent

Tính từ

  1. Đính đơn, mạch lạc đơn.

Câu hỏi thường gặp

unicoherent nghĩa là gì?

unicoherent (tính từ) nghĩa là đính đơn, mạch lạc đơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.