TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unidentified flying object

giọng máy của trình duyệt

unidentified flying object nghĩa là vật thể bay không xác định, vật thể bay chưa xác định.

Nghĩa của unidentified flying object

Danh từ

  1. Vật thể bay không xác định, vật thể bay chưa xác định.

Dạng từ của unidentified flying object

Số nhiềuunidentified flying objects

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unidentified flying object

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unidentified flying object nghĩa là gì?

unidentified flying object (danh từ) nghĩa là vật thể bay không xác định, vật thể bay chưa xác định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.