unit
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈjuː.nɪt/
US/ˈjuː.nɪt/
giọng máy của trình duyệt
unit nghĩa là một, một cái, đơn vị.
Nghĩa của unit
Danh từ
- Một, một cái.
- Đơn vị.
- a unit of lengthđơn vị đo chiều dài
- a unit of weightđơn vị trọng lượng
- a monetary unitđơn vị tiền tệ
- magnetic unitđơn vị từ
- a combat unitđơn vị chiến đấu
Dạng từ của unit
| Số nhiều | units |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unit
Đồng nghĩa
Họ từ của unit
Cụm từ, thành ngữ với unit
- unit test — Ca kiểm thử đơn vị.
- unit testing — Sự kiểm thử đơn vị.
Câu ví dụ với unit
- If we place an order for more than 20 units, would you reduce the price? Nếu chúng tôi đặt hàng với số lượng lớn hơn 20, bạn sẽ giảm giá chứ?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
unit nghĩa là gì?
unit (danh từ) nghĩa là một, một cái, đơn vị.
unit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unit: giọng Anh (UK) /ˈjuː.nɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈjuː.nɪt/.