TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unit testing

giọng máy của trình duyệt

unit testing nghĩa là Sự kiểm thử đơn vị.

Nghĩa của unit testing

Danh từ

  1. tin học Sự kiểm thử đơn vị.

Họ từ của unit testing

Câu hỏi thường gặp

unit testing nghĩa là gì?

unit testing (danh từ) nghĩa là Sự kiểm thử đơn vị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.