TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unitarianism

US/ˌjuː.nə.ˈtɛr.i.ə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

unitarianism nghĩa là thuyết nhất thể.

Nghĩa của unitarianism

Danh từ

  1. Tôn giáo Thuyết nhất thể.

Dạng từ của unitarianism

Số nhiềuunitarianisms

Câu hỏi thường gặp

unitarianism nghĩa là gì?

unitarianism (danh từ) nghĩa là thuyết nhất thể.

unitarianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unitarianism: giọng Mỹ (US) /ˌjuː.nə.ˈtɛr.i.ə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.