TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

univalve

US/ˈjuː.nɪ.ˌvælv/ giọng máy của trình duyệt

univalve nghĩa là một van, một mảnh vỡ.

Nghĩa của univalve

Tính từ

  1. Một van, một mảnh vỡ, một nắp.

Dạng từ của univalve

Số nhiềuunivalves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với univalve

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

univalve nghĩa là gì?

univalve (tính từ) nghĩa là một van, một mảnh vỡ.

univalve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của univalve: giọng Mỹ (US) /ˈjuː.nɪ.ˌvælv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.