TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unleavened

UK/(ˌ)ʌnˈlɛvn̩d/ giọng máy của trình duyệt US/ˌʌnˈlɛvənd/ giọng máy của trình duyệt

unleavened nghĩa là không có men.

Nghĩa của unleavened

Tính từ

  1. Không có men.
    • unleavened breadbánh mì không có men
  2. Nghĩa bóng Không bị làm thay đổi.

Cụm từ, thành ngữ với unleavened

  • unleavened bread — Bánh không men.

Câu hỏi thường gặp

unleavened nghĩa là gì?

unleavened (tính từ) nghĩa là không có men.

unleavened phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unleavened: giọng Anh (UK) /(ˌ)ʌnˈlɛvn̩d/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnˈlɛvənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.