unleash
UK/ʌnˈliʃ/
US/ʌnˈliʃ/
giọng máy của trình duyệt
unleash nghĩa là mở, buông lỏng.
Nghĩa của unleash
Ngoại động từ
- Mở (xích chó).
- Nghĩa bóng Buông lỏng.
Dạng từ của unleash
| Ngôi thứ ba số ít | unleashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unleashing |
| Quá khứ phân từ | unleashed |
| Quá khứ | unleashed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unleash
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với unleash
- to unleash a war — Gây ra chiến tranh.
Câu hỏi thường gặp
unleash nghĩa là gì?
unleash (ngoại động từ) nghĩa là mở, buông lỏng.
unleash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unleash: giọng Anh (UK) /ʌnˈliʃ/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈliʃ/.