TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unleash

UK/ʌnˈliʃ/ US/ʌnˈliʃ/ giọng máy của trình duyệt

unleash nghĩa là mở, buông lỏng.

Nghĩa của unleash

Ngoại động từ

  1. Mở (xích chó).
  2. Nghĩa bóng Buông lỏng.

Dạng từ của unleash

Ngôi thứ ba số ítunleashes
Hiện tại phân từ (-ing)unleashing
Quá khứ phân từunleashed
Quá khứunleashed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unleash

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với unleash

  • to unleash a war — Gây ra chiến tranh.

Câu hỏi thường gặp

unleash nghĩa là gì?

unleash (ngoại động từ) nghĩa là mở, buông lỏng.

unleash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unleash: giọng Anh (UK) /ʌnˈliʃ/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈliʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.