TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unleavened bread

giọng máy của trình duyệt

unleavened bread nghĩa là bánh không men.

Nghĩa của unleavened bread

Danh từ

  1. Bánh không men.

Dạng từ của unleavened bread

Số nhiềuunleavened breads

Câu hỏi thường gặp

unleavened bread nghĩa là gì?

unleavened bread (danh từ) nghĩa là bánh không men.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.