unpacked
US/ˌən.ˈpæ.kəd/
giọng máy của trình duyệt
unpacked nghĩa là mở ra, tháo ra.
Nghĩa của unpacked
Tính từ
- Mở ra, tháo ra (thùng); chưa đóng gói, chưa bỏ thùng, chưa sửa soạn (hành lý).
- my box is still unpackedtôi chưa sửa soạn xong hành lý
Câu hỏi thường gặp
unpacked nghĩa là gì?
unpacked (tính từ) nghĩa là mở ra, tháo ra.
unpacked phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unpacked: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈpæ.kəd/.