unpaid
UK/ʌnˈpeɪd/
US/ʌnˈpeɪd/
giọng máy của trình duyệt
unpaid nghĩa là không trả, không thanh toán, không trả công, không trả lương.
Nghĩa của unpaid
Tính từ
- Tài chính Không trả, không thanh toán.
- Không trả công, không trả lương.
- Không trả bưu phí, không dán tem (thư).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unpaid
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với unpaid
- the great unpaid — Quan toà không lương.
Câu hỏi thường gặp
unpaid nghĩa là gì?
unpaid (tính từ) nghĩa là không trả, không thanh toán, không trả công, không trả lương.
unpaid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unpaid: giọng Anh (UK) /ʌnˈpeɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈpeɪd/.