TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unpaid

UK/ʌnˈpeɪd/ US/ʌnˈpeɪd/ giọng máy của trình duyệt

unpaid nghĩa là không trả, không thanh toán, không trả công, không trả lương.

Nghĩa của unpaid

Tính từ

  1. Tài chính Không trả, không thanh toán.
  2. Không trả công, không trả lương.
  3. Không trả bưu phí, không dán tem (thư).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unpaid

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với unpaid

  • the great unpaid — Quan toà không lương.

Câu hỏi thường gặp

unpaid nghĩa là gì?

unpaid (tính từ) nghĩa là không trả, không thanh toán, không trả công, không trả lương.

unpaid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unpaid: giọng Anh (UK) /ʌnˈpeɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈpeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.