unparalleled
US/ˌən.ˈpæ.rə.ˌlɛɫd/
giọng máy của trình duyệt
unparalleled nghĩa là vô song, không thể sánh kịp, chưa hề có, chưa từng có.
Nghĩa của unparalleled
Tính từ
- Vô song, không thể sánh kịp, không thể bì kịp, không gì bằng, không đồng dạng, không bằng nhau.
- Chưa hề có, chưa từng có.
- event that is unparalleled in historysự kiện chưa từng có trong lịch sử
Dạng từ của unparalleled
| So sánh hơn | more unparalleled |
| So sánh nhất | most unparalleled |
Câu hỏi thường gặp
unparalleled nghĩa là gì?
unparalleled (tính từ) nghĩa là vô song, không thể sánh kịp, chưa hề có, chưa từng có.
unparalleled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unparalleled: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈpæ.rə.ˌlɛɫd/.