TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unprincipledness

US/ˌən.ˈprɪnt.sə.pəld.nəs/ giọng máy của trình duyệt

unprincipledness nghĩa là Xem unprincipled chỉ tính chất.

Nghĩa của unprincipledness

Danh từ

  1. Xem unprincipled chỉ tính chất

Câu hỏi thường gặp

unprincipledness nghĩa là gì?

unprincipledness (danh từ) nghĩa là Xem unprincipled chỉ tính chất.

unprincipledness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unprincipledness: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈprɪnt.sə.pəld.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.