unprintable
giọng máy của trình duyệt
unprintable nghĩa là không in được.
Nghĩa của unprintable
Tính từ
- Không in được (vì quá tục tĩu).
- an unprintable workmột tác phẩm không in được (vì quá tục tĩu)
Dạng từ của unprintable
| Số nhiều | unprintables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unprintable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unprintable nghĩa là gì?
unprintable (tính từ) nghĩa là không in được.