unpronounceable
giọng máy của trình duyệt
unpronounceable nghĩa là không phát âm được, không đọc được.
Nghĩa của unpronounceable
Tính từ
- Không phát âm được, không đọc được.
Dạng từ của unpronounceable
| So sánh hơn | more unpronounceable |
| So sánh nhất | most unpronounceable |
| Số nhiều | unpronounceables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unpronounceable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unpronounceable nghĩa là gì?
unpronounceable (tính từ) nghĩa là không phát âm được, không đọc được.